有财 hữu tài Hán Việt: hữu tài Tổng quan hữu tài (雜語)Sāmiṣā,有財物也。☸ Cấu tạo: 有 (hữu) + 财 (tài)Hán Việthữu tàiCấu tạo有 + 财 · hữu + tài nghĩa thành phần: hữu + tài Nghĩa ViệtCihui hữu tài (雜語)Sāmiṣā,有財物也。☸