有貨 yǒu huò · hữu hóa Hán Việt: hữu hóa · Pinyin: yǒu huò Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 貨 (hóa)Pinyinyǒu huòHán Việthữu hóaCấu tạo有 + 貨 · hữu + hóa nghĩa thành phần: hữu + hóa Nghĩa EngCihui in store