有蹄 yǒu tí · hữu đề Hán Việt: hữu đề · Pinyin: yǒu tí Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 蹄 (đề)Pinyinyǒu tíHán Việthữu đềCấu tạo有 + 蹄 · hữu + đề nghĩa thành phần: hữu + đề