有輪的車

hữu luân đích xa

Hán Việt: hữu luân đích xa

Tổng quan

xe ô tô; xe, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) toa (xe lửa, xe điện), giỏ khí cầu, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) buồng thang máy, (thơ ca) xe, xa

Cấu tạo: (hữu) + (luân) + (đích) + (xa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xe ô tô; xe, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) toa (xe lửa, xe điện), giỏ khí cầu, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) buồng thang máy, (thơ ca) xe, xa