有軌車 hữu quỹ xa Hán Việt: hữu quỹ xa Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 軌 (quỹ) + 車 (xa)Hán Việthữu quỹ xaCấu tạo有 + 軌 + 車 · hữu + quỹ + xa nghĩa thành phần: hữu + quỹ + xa Nghĩa EngCihui 有軌車 ǒuguǐchē n. railcar M:³liàng