有轍 yǒu zhé · hữu triệt Hán Việt: hữu triệt · Pinyin: yǒu zhé Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 轍 (triệt)Pinyinyǒu zhéHán Việthữu triệtCấu tạo有 + 轍 · hữu + triệt nghĩa thành phần: hữu + triệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 有办法; 有主意。