有辭 yǒu cí · hữu từ Hán Việt: hữu từ · Pinyin: yǒu cí Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 辭 (từ)Pinyinyǒu cíHán Việthữu từCấu tạo有 + 辭 · hữu + từ nghĩa thành phần: hữu + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 有怨言;有正言相告。Tân Hoa Tự Điển 1.有怨言;有正言相告。