有連 yǒu lián · hữu liên Hán Việt: hữu liên · Pinyin: yǒu lián Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 連 (liên)Pinyinyǒu liánHán Việthữu liênCấu tạo有 + 連 · hữu + liên nghĩa thành phần: hữu + liên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 有姻亲关系。Tân Hoa Tự Điển 1.有姻亲关系。