有過 hữu quá Hán Việt: hữu quá Tổng quan từng có Cấu tạo: 有 (hữu) + 過 (quá)Hán Việthữu quáCấu tạo有 + 過 · hữu + quá nghĩa thành phần: hữu + quá Nghĩa ViệtCihui từng cóEngCihui 有過 ǒuguò v.o. have mistakes