有錢人

yǒu qián rén hữu tiễn nhân

Hán Việt: hữu tiễn nhân · Pinyin: yǒu qián rén

Tổng quan

người giàu | người có tiền

Cấu tạo: (hữu) + (tiễn) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người giàu | người có tiền

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 富人。如:「最近建商蓋的豪宅要價上億,有錢人才買得起。」

Eng

  • CC-CEDICT rich person|the rich
  • Cihui rich person; the rich