有錢出錢 hữu tiễn xuất tiễn Hán Việt: hữu tiễn xuất tiễn Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 錢 (tiễn) + 出 (xuất) + 錢 (tiễn)Hán Việthữu tiễn xuất tiễnCấu tạo有 + 錢 + 出 + 錢 · hữu + tiễn + xuất + tiễn nghĩa thành phần: hữu + tiễn + xuất + tiễn Nghĩa EngCihui 有錢出錢 ǒuqiánchūqián f.e. Let those with money contribute money.