有錢有勢

yǒu qián yǒu shì hữu tiễn hữu thế

Hán Việt: hữu tiễn hữu thế · Pinyin: yǒu qián yǒu shì

Tổng quan

giàu có và quyền lực (thành ngữ)

Cấu tạo: (hữu) + (tiễn) + (hữu) + (thế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giàu có và quyền lực (thành ngữ)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 有錢財又有勢力。《水滸傳》第三回:「他又有錢有勢。當初不曾得他一文,如今那討錢來還他。」

Eng

  • CC-CEDICT rich and powerful (idiom)
  • Cihui rich and powerful (idiom)