有錢有勢

yǒu qián yǒu shì hữu tiễn hữu thế

Hán Việt: hữu tiễn hữu thế · Pinyin: yǒu qián yǒu shì

Tổng quan

giàu có và quyền lực (thành ngữ)

Cấu tạo: (hữu) + (tiễn) + (hữu) + (thế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giàu có và quyền lực (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 既有钱财,又有势力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓既有钱财﹐又有势力。

Eng

  • CC-CEDICT rich and powerful (idiom)
  • Cihui rich and powerful (idiom)