有門
hữu môn
Hán Việt: hữu môn · Pinyin: yǒu mén
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 有办法。谓得其关键或诀窍。
- Tân Hoa Tự Điển 1.有办法。谓得其关键或诀窍。
Eng
- Cihui 有門 ǒumén v.o. <coll.> 1. be on the right track 2. get the hang 3. be practical; have merit 4. be likely to be realized