有閒
hữu gian
Hán Việt: hữu gian · Pinyin: yǒu xián
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"有间"; 有区别;有差距; 有嫌隙; 有谗言; 病情渐有好转; 有间隙。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"有间"。 2.有区别;有差距。 3.有嫌隙。 4.有谗言。 5.病情渐有好转。 6.有间隙。
Eng
- Cihui 有閑 ǒuxián s.v./v.o. have leisure