有隙
hữu khích
Hán Việt: hữu khích · Pinyin: yǒu xì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 有嫌怨。《史記.卷八二.田單傳》:「惠王立,與樂毅有隙。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"有?"; 有嫌隙;有怨恨。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"有?"。 2.有嫌隙;有怨恨。
Eng
- Cihui 有隙 yǒuxì v.o. 1. harbor a grudge 2. there is a loophole