有顶天

hữu đính thiên

Hán Việt: hữu đính thiên

Tổng quan

hữu đỉnh thiên (界名)見有頂條。☸

Cấu tạo: (hữu) + (đính) + (thiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hữu đỉnh thiên (界名)見有頂條。☸

ja

  • JMdict ecstasy|highest heaven