有須 yǒu xū · hữu tu Hán Việt: hữu tu · Pinyin: yǒu xū Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 須 (tu)Pinyinyǒu xūHán Việthữu tuCấu tạo有 + 須 · hữu + tu nghĩa thành phần: hữu + tu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 有些。Tân Hoa Tự Điển 1.有些。