有風度 hữu phong độ Hán Việt: hữu phong độ Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 風 (phong) + 度 (độ)Hán Việthữu phong độCấu tạo有 + 風 + 度 · hữu + phong + độ nghĩa thành phần: hữu + phong + độ Nghĩa EngCihui of good presence