有風有化 yǒu fēng yǒu huà · hữu phong hữu hóa Hán Việt: hữu phong hữu hóa · Pinyin: yǒu fēng yǒu huà Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 風 (phong) + 有 (hữu) + 化 (hóa)Pinyinyǒu fēng yǒu huàHán Việthữu phong hữu hóaCấu tạo有 + 風 + 有 + 化 · hữu + phong + hữu + hóa nghĩa thành phần: hữu + phong + hữu + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指有教育意义。Tân Hoa Tự Điển 1.谓有教育意义。