有验 hữu nghiệm Hán Việt: hữu nghiệm Tổng quan hữu nghiệm (術語)成就密法而現種種之靈驗也。☸ Cấu tạo: 有 (hữu) + 验 (nghiệm)Hán Việthữu nghiệmCấu tạo有 + 验 · hữu + nghiệm nghĩa thành phần: hữu + nghiệm Nghĩa ViệtCihui hữu nghiệm (術語)成就密法而現種種之靈驗也。☸