有鬼
hữu quỷ
Hán Việt: hữu quỷ · Pinyin: yǒu guǐ
Tổng quan
có quỷ
Nghĩa
Việt
- Cihui có quỷ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓有不可告人的打算或阴谋。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓有不可告人的打算或阴谋。
Eng
- Cihui 有鬼 ǒuguǐ* v.o. there's sth. fishy
Hán Việt: hữu quỷ · Pinyin: yǒu guǐ
có quỷ