有鼻 yǒu bí · hữu tị Hán Việt: hữu tị · Pinyin: yǒu bí Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 鼻 (tị)Pinyinyǒu bíHán Việthữu tịCấu tạo有 + 鼻 · hữu + tị nghĩa thành phần: hữu + tị Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 地名。今湖南省道縣地,舜封其弟象於此。也作「有庳」。MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"有庳"。