朋䜩 bằng yên Hán Việt: bằng yên Tổng quan Cấu tạo: 朋 (bằng) + 䜩 (yên)Hán Việtbằng yênCấu tạo朋 + 䜩 · bằng + yên nghĩa thành phần: bằng + yên