朋人

péng rén bằng nhân

Hán Việt: bằng nhân · Pinyin: péng rén

Tổng quan

Cấu tạo: (bằng) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 游戏或竞赛时的队友。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.游戏或竞赛时的队友。