朋仇 bằng cừu Hán Việt: bằng cừu Tổng quan Cấu tạo: 朋 (bằng) + 仇 (cừu)Hán Việtbằng cừuCấu tạo朋 + 仇 · bằng + cừu nghĩa thành phần: bằng + cừu