朋伴 péng bàn · bằng bạn Hán Việt: bằng bạn · Pinyin: péng bàn Tổng quan Cấu tạo: 朋 (bằng) + 伴 (bạn)Pinyinpéng bànHán Việtbằng bạnCấu tạo朋 + 伴 · bằng + bạn nghĩa thành phần: bằng + bạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 朋友﹐同伴。Tân Hoa Tự Điển 1.朋友﹐同伴。