朋僚

péng liáobằng liêu

Hán Việt: bằng liêu · Pinyin: péng liáo

Tổng quan

Bạn bè cùng làm quan với nhau. Như đồng liêu

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"朋寮"。 2.同僚。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.同在一起共事的人。也作「朋寮」。 2.朋友。

Cấu tạo: 朋 (bằng) + 僚 (liêu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đồng nghiệp
  • Biên soạn 朋僚 péngliáo n. 1. colleagues 2. friends M:²wèi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.同在一起共事的人。也作「朋寮」。 2.朋友。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"朋寮"。 2.同僚。

Eng

  • Cihui 朋僚 péngliáo n. 1. colleagues 2. friends M:²wèi

Từ liên quan

Gần nghĩa

僚佐 · 僚友 · 僚婿 · 僚属 · 僚屬 · 僚朋 · 僚机 · 朋克