朋僚
bằng liêu
Hán Việt: bằng liêu · Pinyin: péng liáo
Tổng quan
ạn bè cùng làm quan với nhau. Như đồng liêu. bằng liêu bằng liêu ☆Bạn bè cùng làm quan với nhau. Như đồng liêu.
Nghĩa
Việt
- Cihui ạn bè cùng làm quan với nhau. Như đồng liêu. bằng liêu bằng liêu ☆Bạn bè cùng làm quan với nhau. Như đồng liêu.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.同在一起共事的人。也作「朋寮」。 2.朋友。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"朋寮"; 同僚。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"朋寮"。 2.同僚。
Eng
- Cihui 朋僚 péngliáo n. 1. colleagues 2. friends M:²wèi