朋充 péng chōng · bằng sung Hán Việt: bằng sung · Pinyin: péng chōng Tổng quan Cấu tạo: 朋 (bằng) + 充 (sung)Pinyinpéng chōngHán Việtbằng sungCấu tạo朋 + 充 · bằng + sung nghĩa thành phần: bằng + sung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓合伙蒙混冒充。Tân Hoa Tự Điển 1.谓合伙蒙混冒充。