朋克
bằng khắc
Hán Việt: bằng khắc · Pinyin: péng kè
Tổng quan
nhạc punk (thể loại nhạc) (từ mượn)
Nghĩa
Việt
- Cihui nhạc punk (thể loại nhạc) (từ mượn)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 摇滚乐的一种形式,追求不谐和音和怪异个性的风格;指极端个性化、带有颓废反叛意味的风格,也指追求这种风格的人。
Eng
- CC-CEDICT punk (music style) (loanword)
- Cihui punk (music style) (loanword)