朋友妻不可欺

péng you qī bù kě qībằng hữu thê bất khả khi

Hán Việt: bằng hữu thê bất khả khi · Pinyin: péng you qī bù kě qī

Tổng quan

không được thèm muốn vợ bạn (thành ngữ)

Cấu tạo: 朋 (bằng) + 友 (hữu) + 妻 (thê) + 不 (bất) + 可 (khả) + 欺 (khi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không欺 vợ bạn
  • Tần suất từ không được thèm muốn vợ bạn (thành ngữ)

Eng

  • Cihui you should not covet your friend's wife (idiom)
  • Tần suất từ you should not covet your friend's wife (idiom)

Từ liên quan

Gần nghĩa

朋友有通财之义