朋嘯 péng xiào · bằng khiếu Hán Việt: bằng khiếu · Pinyin: péng xiào Tổng quan Cấu tạo: 朋 (bằng) + 嘯 (khiếu)Pinyinpéng xiàoHán Việtbằng khiếuCấu tạo朋 + 嘯 · bằng + khiếu nghĩa thành phần: bằng + khiếu