朋夥 péng huǒ · bằng khỏa Hán Việt: bằng khỏa · Pinyin: péng huǒ Tổng quan Cấu tạo: 朋 (bằng) + 夥 (khỏa)Pinyinpéng huǒHán Việtbằng khỏaCấu tạo朋 + 夥 · bằng + khỏa nghĩa thành phần: bằng + khỏa