朋頭 péng tóu · bằng đầu Hán Việt: bằng đầu · Pinyin: péng tóu Tổng quan Cấu tạo: 朋 (bằng) + 頭 (đầu)Pinyinpéng tóuHán Việtbằng đầuCấu tạo朋 + 頭 · bằng + đầu nghĩa thành phần: bằng + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 朋党的首领; 游戏﹑竞赛中相对抗两队的首领。Tân Hoa Tự Điển 1.朋党的首领。 2.游戏﹑竞赛中相对抗两队的首领。