朋奸
bằng gian
Hán Việt: bằng gian · Pinyin: péng jiān
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 朋比為奸,彼此勾結做壞事。如:「對朋奸之徒應繩之以法。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"朋奸"; 朋比为奸; 指朋比为奸的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"朋奸"。 2.朋比为奸。 3.指朋比为奸的人。