朋宴 péng yàn · bằng yến Hán Việt: bằng yến · Pinyin: péng yàn Tổng quan Cấu tạo: 朋 (bằng) + 宴 (yến)Pinyinpéng yànHán Việtbằng yếnCấu tạo朋 + 宴 · bằng + yến nghĩa thành phần: bằng + yến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"朋燕"; 聚朋宴饮。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"朋燕"。 2.聚朋宴饮。