朋工 péng gōng · bằng công Hán Việt: bằng công · Pinyin: péng gōng Tổng quan Cấu tạo: 朋 (bằng) + 工 (công)Pinyinpéng gōngHán Việtbằng côngCấu tạo朋 + 工 · bằng + công nghĩa thành phần: bằng + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种劳动互助组织的成员。Tân Hoa Tự Điển 1.一种劳动互助组织的成员。