朋幫

péng bāng bằng bang

Hán Việt: bằng bang · Pinyin: péng bāng

Tổng quan

Cấu tạo: (bằng) + (bang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种群众互助合作的形式。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种群众互助合作的形式。