朋徒 péng tú · bằng đồ Hán Việt: bằng đồ · Pinyin: péng tú Tổng quan Cấu tạo: 朋 (bằng) + 徒 (đồ)Pinyinpéng túHán Việtbằng đồCấu tạo朋 + 徒 · bằng + đồ nghĩa thành phần: bằng + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 弟子;朋辈; 朋党;党徒。Tân Hoa Tự Điển 1.弟子;朋辈。 2.朋党;党徒。