朋心 péng xīn · bằng tâm Hán Việt: bằng tâm · Pinyin: péng xīn Tổng quan Cấu tạo: 朋 (bằng) + 心 (tâm)Pinyinpéng xīnHán Việtbằng tâmCấu tạo朋 + 心 · bằng + tâm nghĩa thành phần: bằng + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 同心。Tân Hoa Tự Điển 1.同心。