朋戲

péng xì bằng hí

Hán Việt: bằng hí · Pinyin: péng xì

Tổng quan

Cấu tạo: (bằng) + (hí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 群聚嬉戏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.群聚嬉戏。