朋故 péng gù · bằng cố Hán Việt: bằng cố · Pinyin: péng gù Tổng quan Cấu tạo: 朋 (bằng) + 故 (cố)Pinyinpéng gùHán Việtbằng cốCấu tạo朋 + 故 · bằng + cố nghĩa thành phần: bằng + cố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 朋友故旧。Tân Hoa Tự Điển 1.朋友故旧。