朋會 péng huì · bằng hội Hán Việt: bằng hội · Pinyin: péng huì Tổng quan Cấu tạo: 朋 (bằng) + 會 (hội)Pinyinpéng huìHán Việtbằng hộiCấu tạo朋 + 會 · bằng + hội nghĩa thành phần: bằng + hội