朋來 péng lái · bằng lai Hán Việt: bằng lai · Pinyin: péng lái Tổng quan Cấu tạo: 朋 (bằng) + 來 (lai)Pinyinpéng láiHán Việtbằng laiCấu tạo朋 + 來 · bằng + lai nghĩa thành phần: bằng + lai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹吉庆。语出《易.复》"朋来无咎。"Tân Hoa Tự Điển 1.犹吉庆。语出《易.复》"朋来无咎。"