朋比
bằng bỉ
Hán Việt: bằng bỉ
Tổng quan
he nhóm dựa thế nhau. bằng tỉ bằng tỉ ☆Phe nhóm dựa thế nhau.
Nghĩa
Việt
- Cihui he nhóm dựa thế nhau. bằng tỉ bằng tỉ ☆Phe nhóm dựa thế nhau.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 指一群人彼此勾結集黨營私。參見「朋黨比周」條。如:「朋比為奸」。