朋煽 péng shān · bằng phiến Hán Việt: bằng phiến · Pinyin: péng shān Tổng quan Cấu tạo: 朋 (bằng) + 煽 (phiến)Pinyinpéng shānHán Việtbằng phiếnCấu tạo朋 + 煽 · bằng + phiến nghĩa thành phần: bằng + phiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"朋扇"。