朋燕 péng yàn · bằng yến Hán Việt: bằng yến · Pinyin: péng yàn Tổng quan Cấu tạo: 朋 (bằng) + 燕 (yến)Pinyinpéng yànHán Việtbằng yếnCấu tạo朋 + 燕 · bằng + yến nghĩa thành phần: bằng + yến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"朋宴"。