朋甲 péng jiǎ · bằng giáp Hán Việt: bằng giáp · Pinyin: péng jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 朋 (bằng) + 甲 (giáp)Pinyinpéng jiǎHán Việtbằng giápCấu tạo朋 + 甲 · bằng + giáp nghĩa thành phần: bằng + giáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹朋党。Tân Hoa Tự Điển 1.犹朋党。