朋皇 péng huáng · bằng hoàng Hán Việt: bằng hoàng · Pinyin: péng huáng Tổng quan Cấu tạo: 朋 (bằng) + 皇 (hoàng)Pinyinpéng huángHán Việtbằng hoàngCấu tạo朋 + 皇 · bằng + hoàng nghĩa thành phần: bằng + hoàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即凤凰。Tân Hoa Tự Điển 1.即凤凰。