朋興 péng xīng · bằng hưng Hán Việt: bằng hưng · Pinyin: péng xīng Tổng quan Cấu tạo: 朋 (bằng) + 興 (hưng)Pinyinpéng xīngHán Việtbằng hưngCấu tạo朋 + 興 · bằng + hưng nghĩa thành phần: bằng + hưng